Ghi chú AI Product Manager

Hai vòng đời: vòng đời sản phẩm và vòng đời quản lý sản phẩm

Khoá 1: Product Management: An Introduction · Module 2 · Vòng đời sản phẩm và Product Manager

Hai khái niệm này dễ nhầm. Vòng đời sản phẩm là các giai đoạn bản thân sản phẩm trải qua trên thị trường. Vòng đời quản lý sản phẩm là quy trình mà đội quản lý sản phẩm nên đi theo.

Video 1: Vòng đời sản phẩm (4 giai đoạn)

Ý chính

Giai đoạn Đặc điểm PM làm gì
Giới thiệu Sản phẩm mới ra thị trường, nhóm đầu tiên mua là early adopters. Có thể còn lỗi, có thể thất bại. Xây chiến lược bán hàng, marketing, triển khai, chuỗi cung ứng; đưa thông tin sản phẩm đến khách; học hỏi để cải tiến.
Tăng trưởng Doanh số và thị phần tăng. Đẩy mạnh marketing, có thể đổi chiến lược hoặc tăng công suất; làm cẩn thận vì ảnh hưởng đến sản phẩm đang bán.
Trưởng thành Tăng trưởng chững lại; phần lớn sản phẩm ở đây lâu nhất. Marketing tinh vi hơn, thêm biến thể nhỏ.
Suy thoái Thị trường thay đổi, sản phẩm đến cuối vòng đời. Tập trung chiến lược cho sản phẩm kế tiếp.

Ví dụ

Tự kiểm tra


Video 2: Vòng đời quản lý sản phẩm (7 giai đoạn)

Ý chính

PM chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời, từ đầu đến cuối. Bảy giai đoạn:

  1. Conceive (hình thành ý tưởng): nảy ra ý tưởng tạo mới hoặc cải tiến sản phẩm, hình dung sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách thế nào, xây chiến lược. Công cụ hay dùng:
    • SWOT: điểm mạnh, điểm yếu (nội bộ), cơ hội, thách thức (bên ngoài).
    • PEST: môi trường chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ.
    • Câu hỏi cần trả lời: nhóm muốn đạt gì, yếu tố nào mang lại nhiều giá trị nhất, giá trị cho ai, đối thủ ra sao, phù hợp mục tiêu công ty không. Có thể làm nguyên mẫu để lấy phản hồi.
  2. Plan (lập kế hoạch): hoàn tất kế hoạch và xin phê duyệt phát triển: business case, chiến lược marketing, quy trình, kế hoạch phân phối. Công ty quyết định có đầu tư không.
  3. Develop (phát triển): cam kết, cấp vốn và thực hiện. Bốn hoạt động: phát triển sản phẩm, tìm xác nhận từ thị trường (nhóm tập trung, phản hồi khách tiềm năng), lập kế hoạch ra mắt (ngân sách, hợp đồng, mua thiết bị), rà soát tiến độ.
  4. Qualify (kiểm định): xác thực mọi thứ trước khi ra mắt đầy đủ; có thể chạy bản beta giới hạn để kiểm tra giả định.
  5. Launch (ra mắt): sản phẩm vào thị trường; có thể gặp sự cố, nên cần kế hoạch ra mắt đầy đủ.
  6. Deliver (cung ứng): sản phẩm tăng trưởng, trưởng thành rồi suy thoái; PM phải luôn theo dõi nhịp thị trường và sẵn sàng nghĩ lại chiến lược.
  7. Retire (rút khỏi thị trường): công ty ngừng sản xuất; PM lập kế hoạch xử lý hợp đồng, vật liệu tồn và các vấn đề tuân thủ quy định.

Ví dụ

Bạn dự định làm ứng dụng nhắc uống thuốc. Ở bước Conceive, SWOT cho thấy đội có kỹ sư tốt nhưng thiếu chuyên gia y tế (điểm yếu), PEST cho thấy quy định dữ liệu sức khoẻ siết chặt (thách thức chính trị/pháp lý). Điều này ảnh hưởng ngay đến kế hoạch ở bước Plan.

Tự kiểm tra


Video 3: Góc nhìn chuyên gia về vòng đời quản lý sản phẩm

Ý chính

Các chuyên gia nêu những nhiệm vụ quan trọng nhất của PM:

Tự kiểm tra