Hai vòng đời: vòng đời sản phẩm và vòng đời quản lý sản phẩm
Hai khái niệm này dễ nhầm. Vòng đời sản phẩm là các giai đoạn bản thân sản phẩm trải qua trên thị trường. Vòng đời quản lý sản phẩm là quy trình mà đội quản lý sản phẩm nên đi theo.
Video 1: Vòng đời sản phẩm (4 giai đoạn)
Ý chính
| Giai đoạn | Đặc điểm | PM làm gì |
|---|---|---|
| Giới thiệu | Sản phẩm mới ra thị trường, nhóm đầu tiên mua là early adopters. Có thể còn lỗi, có thể thất bại. | Xây chiến lược bán hàng, marketing, triển khai, chuỗi cung ứng; đưa thông tin sản phẩm đến khách; học hỏi để cải tiến. |
| Tăng trưởng | Doanh số và thị phần tăng. | Đẩy mạnh marketing, có thể đổi chiến lược hoặc tăng công suất; làm cẩn thận vì ảnh hưởng đến sản phẩm đang bán. |
| Trưởng thành | Tăng trưởng chững lại; phần lớn sản phẩm ở đây lâu nhất. | Marketing tinh vi hơn, thêm biến thể nhỏ. |
| Suy thoái | Thị trường thay đổi, sản phẩm đến cuối vòng đời. | Tập trung chiến lược cho sản phẩm kế tiếp. |
- PM điều phối hoạt động ở mọi giai đoạn, theo dõi hiệu suất và chịu trách nhiệm cuối cùng về thành công của sản phẩm.
Ví dụ
- Nước ngọt: ra vị mới nhưng cốt lõi giữ nguyên là điển hình của giai đoạn trưởng thành.
- Đĩa CD và DVD đang suy thoái khi dịch vụ streaming lên ngôi.
Tự kiểm tra
- Early adopters là ai và vì sao họ quan trọng với PM?
- Ở giai đoạn trưởng thành, PM thường có những lựa chọn nào?
Video 2: Vòng đời quản lý sản phẩm (7 giai đoạn)
Ý chính
PM chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời, từ đầu đến cuối. Bảy giai đoạn:
- Conceive (hình thành ý tưởng): nảy ra ý tưởng tạo mới hoặc cải tiến sản phẩm, hình dung sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách thế nào, xây chiến lược. Công cụ hay dùng:
- SWOT: điểm mạnh, điểm yếu (nội bộ), cơ hội, thách thức (bên ngoài).
- PEST: môi trường chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ.
- Câu hỏi cần trả lời: nhóm muốn đạt gì, yếu tố nào mang lại nhiều giá trị nhất, giá trị cho ai, đối thủ ra sao, phù hợp mục tiêu công ty không. Có thể làm nguyên mẫu để lấy phản hồi.
- Plan (lập kế hoạch): hoàn tất kế hoạch và xin phê duyệt phát triển: business case, chiến lược marketing, quy trình, kế hoạch phân phối. Công ty quyết định có đầu tư không.
- Develop (phát triển): cam kết, cấp vốn và thực hiện. Bốn hoạt động: phát triển sản phẩm, tìm xác nhận từ thị trường (nhóm tập trung, phản hồi khách tiềm năng), lập kế hoạch ra mắt (ngân sách, hợp đồng, mua thiết bị), rà soát tiến độ.
- Qualify (kiểm định): xác thực mọi thứ trước khi ra mắt đầy đủ; có thể chạy bản beta giới hạn để kiểm tra giả định.
- Launch (ra mắt): sản phẩm vào thị trường; có thể gặp sự cố, nên cần kế hoạch ra mắt đầy đủ.
- Deliver (cung ứng): sản phẩm tăng trưởng, trưởng thành rồi suy thoái; PM phải luôn theo dõi nhịp thị trường và sẵn sàng nghĩ lại chiến lược.
- Retire (rút khỏi thị trường): công ty ngừng sản xuất; PM lập kế hoạch xử lý hợp đồng, vật liệu tồn và các vấn đề tuân thủ quy định.
Ví dụ
Bạn dự định làm ứng dụng nhắc uống thuốc. Ở bước Conceive, SWOT cho thấy đội có kỹ sư tốt nhưng thiếu chuyên gia y tế (điểm yếu), PEST cho thấy quy định dữ liệu sức khoẻ siết chặt (thách thức chính trị/pháp lý). Điều này ảnh hưởng ngay đến kế hoạch ở bước Plan.
Tự kiểm tra
- Giai đoạn nào của vòng đời quản lý tương ứng với cả tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái của sản phẩm?
- SWOT khác PEST ở điểm nào?
- Bản beta giúp kiểm tra điều gì?
Video 3: Góc nhìn chuyên gia về vòng đời quản lý sản phẩm
Ý chính
Các chuyên gia nêu những nhiệm vụ quan trọng nhất của PM:
- Tầm nhìn và sự đồng thuận: tạo tầm nhìn dài hạn và làm cho mọi người cùng tin; sản phẩm không đi từ ý tưởng ra thị trường bằng quyết định của một người.
- Giao tiếp: không ai biết trong đầu bạn nghĩ gì; không thông tin thì không thuyết phục được ai.
- Nghiên cứu, ra quyết định dựa trên sự thật, tư duy phản biện.
- Khám phá vấn đề (discovery): hiểu rõ nỗi đau hoặc cơ hội thì lời giải thường lộ ra.
- Hiểu nhu cầu khách là việc liên tục, không chỉ ở đầu vòng đời; ưu tiên yêu cầu và cân đối với nguồn lực.
- Hợp tác liên chức năng, giải thích "vì sao" cho đội phát triển, xử lý xung đột lợi ích giữa các bên.
Tự kiểm tra
- Vì sao discovery được coi là nhiệm vụ quan trọng nhất của một chuyên gia?
- Cân đối giữa yêu cầu của khách và nguồn lực của tổ chức nghĩa là gì?